TÊ GIÁC TRẮNG_ full_0
TÊ GIÁC TRẮNG_ full_1
TÊ GIÁC TRẮNG_0
TÊ GIÁC TRẮNG_1

TÊ GIÁC TRẮNG

Chia sẻ lên share facebook
  • Sắp bị đe dọa (NT)
  • Họ: Rhinocerotidae

Tên khoa học: Ceratotherium simum Burchell, 1817

Tên tiếng Anh: White Rhinoceros
Tên tiếng Việt: Tê giác trắng

 

1. Phân loại học

  • Giới: Animalia
  • Ngành: Chordata
  • Lớp: Mammalia
  • Bộ: Perissodactyla
  • Họ: Rhinocerotidae
  • Chi: Ceratotherium
  • Loài: Ceratotherium simum

 

2. Đặc điểm nhận dạng

Tê giác trắng là loài tê giác có kích thước lớn nhất hiện nay.

Trọng lượng từ 1.440 – 3.600 kg; chiều dài cơ thể có thể đạt 3,7 – 4 m; cao vai khoảng 1,6 – 1,8 m.

Toàn thân màu xám nhạt. Có hai sừng nằm trên mũi; sừng trước dài hơn và có thể đạt tới 150 cm.

Miệng rộng, môi trên vuông và bè – thích nghi với tập tính gặm cỏ (đây là đặc điểm phân biệt với tê giác đen).

 

3. Phân bố trong tự nhiên

Phân bố tại khu vực Đông Bắc và Nam châu Phi, tập trung ở Nam Phi, Namibia, Zimbabwe và Kenya.

 

4. Sinh thái – Tập tính

Sống ở vùng đồng cỏ và thảo nguyên savanna.

Tê giác trắng ưa khu vực có cây bụi rải rác, gần nguồn nước hoặc đầm lầy để uống nước và tắm bùn.

Chúng hoạt động mạnh vào sáng sớm và chiều mát; ban ngày thường nghỉ ngơi dưới bóng cây.

Tê giác trắng là loài động vật có tập tính cộng đồng cao, chúng sống thành nhóm từ 10 – 15 cá thể bao gồm cả những con non.

Những con đực trưởng thành đầu đàn có lãnh địa riêng được đánh dấu bằng mùi nước tiểu. Chúng chấp nhận cho những con đực yếu thế, đực nhỏ sống chung trong lãnh địa này miễn là chấp nhận phục tùng, không tranh giành giao phối với tê giác cái, không đánh dấu lãnh thổ.

Điều này khiến tê giác trắng được cho là hiền lành thân thiện hơn người anh em của chúng là tê giác đen, và cũng giúp chúng tiết kiệm được nhiều sức lực, tránh những cuộc chiến không cần thiết.

Thức ăn: Thực vật, chủ yếu là cỏ.

 

5. Sinh sản

  • Sinh sản quanh năm.
  • Thời gian mang thai: khoảng 16 tháng.
  • Mỗi lứa sinh 1 con, con non nặng khoảng 40 – 60 kg.
  • Khoảng cách giữa các lứa sinh thường 2 – 3 năm.

 

6. Tuổi thọ

  • Trong tự nhiên: khoảng 35 – 40 năm.
  • Trong điều kiện nuôi dưỡng: có thể trên 40 năm.

 

7. Tình trạng bảo tồn

  • IUCN: Near Threatened (NT) – Sắp bị đe dọa
  • CITES: phụ lục I ở hầu hết các quốc gia

Quần thể từng suy giảm nghiêm trọng do săn trộm lấy sừng; hiện được bảo vệ nghiêm ngặt tại nhiều khu bảo tồn ở châu Phi.

 

8. Vai trò sinh thái

  • Là loài ăn cỏ cỡ lớn, góp phần duy trì cấu trúc thảm cỏ savanna.
  • Tạo các lối đi và khoảng trống giúp các loài khác tiếp cận nguồn nước.
  • Là loài biểu tượng trong các chương trình bảo tồn động vật hoang dã châu Phi.

 

9. Thông tin tại Thảo Cầm Viên Sài Gòn

Tê giác trắng được nuôi dưỡng tại khu thú châu Phi.

Chuồng nuôi có sân rộng kết hợp hồ nước và khu tắm bùn, đảm bảo phù hợp với tập tính sinh học của loài.

Chế độ ăn chủ yếu gồm cỏ tươi, cỏ khô và bổ sung khoáng – vitamin.

Thảo Cầm Viên Sài Gòn tích cực tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng, giúp hiểu đúng về cấu tạo, chức năng, dược tính của sừng tê giác từ đó sẽ không sử dụng, không mua bán, và bảo vệ động vật hoang dã tốt hơn.