VẸT TRẮNG MÀO TRẮNG_ full_0
VẸT TRẮNG MÀO TRẮNG_ full_1
VẸT TRẮNG MÀO TRẮNG_ full_2
VẸT TRẮNG MÀO TRẮNG_ full_3
VẸT TRẮNG MÀO TRẮNG_0
VẸT TRẮNG MÀO TRẮNG_1
VẸT TRẮNG MÀO TRẮNG_2
VẸT TRẮNG MÀO TRẮNG_3

VẸT TRẮNG MÀO TRẮNG

Chia sẻ lên share facebook
  • VU (IUCN); Phụ lục II (CITES)
  • Cacatuidae (Họ Vẹt mào)

Tên khoa học: Cacatua alba

Tên tiếng Anh: White cockatoo

Tên tiếng Việt: Vẹt trắng mào trắng, Vẹt mào trắng, Vẹt dù

VẸT TRẮNG MÀO TRẮNG

Tên khoa học: Cacatua alba

Tên tiếng Anh: White cockatoo

Tên tiếng Việt: Vẹt trắng mào trắng, Vẹt mào trắng, Vẹt dù

1. Phân loại học

  • Giới (Kingdom): Animalia (Động vật)
  • Ngành (Phylum): Chordata (Động vật có dây sống)
  • Lớp (Class): Aves (Chim)
  • Bộ (Order): Psittaciformes (Vẹt)
  • Họ (Family): Cacatuidae (Họ Vẹt mào)
  • Chi (Genus): Cacatua (Vẹt mào)
  • Loài (Species): Cacatua alba

2. Đặc điểm nhận dạng

Vẹt mào trắng có bộ lông màu trắng đặc trưng với chiếc mào rộng, hướng về phía sau xòe bung ra như hình chiếc quạt khi dựng đứng.

Vẹt trưởng thành nặng khoảng 500 – 650g, chiều dài cơ thể trung bình là 46 cm. Đối với loài vẹt rất khó để phân biệt giới tính bằng mắt thường. Một số tài liệu chỉ ra rằng con trống có tròng mắt màu nâu đen, trong khi con cái có tròng mắt màu nâu đỏ.

3. Phân bố trong tự nhiên

Phân bố đặc hữu vùng phía Bắc Moluccas, Indonesia (các đảo Halmahera, Bacan, Ternate, Tidore...), Úc. Chúng thích nghi các kiểu sinh cảnh rừng rậm, rừng thưa, rừng ngập mặn, đầm lầy và các khu vực nông nghiệp.

4. Sinh thái và tập tính

Vẹt mào trắng được tìm thấy ở độ cao 300 – 900 m trên mực nước biển. Chúng sống hoàn toàn trên cây, đôi khi xuống đất để nhặt hạt làm thức ăn.

Vẹt mào trắng rất thông minh và có tính xã hội cao. Chúng thường tụ tập thành đàn khoảng 15 con đi ăn cùng nhau ban ngày. Có tập tính "canh gác": khi cả đàn ăn dưới đất, một vài con sẽ đứng trên cao để cảnh giới và phát tiếng kêu báo động xé tai khi thấy nguy hiểm. Buổi chiều chúng tụ tập đông hơn lên đến khoảng 50 con

Vẹt dùng mào và điệu bộ để biểu hiện cảm xúc, giao tiếp với các kiểu xòe, lắc lư.... Ngoài ra chúng cũng dùng âm thanh để giao tiếp.

Trong cuộc sống vẹt cũng học hỏi và ứng dụng rất nhanh những gì chúng đã biết để giải quyết các vấn đề của bản thân.

Vẹt ăn đủ loại thức ăn có nguồn gốc từ thực vật như cành non, hoa, lá, quả, hat. Chúng dùng cái mỏ cứng để tách vỏ, hạt cứng.

5. Sinh sản

Vẹt sống đơn thê, kết đôi trọn đời. Mùa sinh sản của chúng tùy theo thời tiết của khu vực chúng phân bố thường từ tháng 12 – tháng 3 khi các loài thực vật phát triển mạnh

Vẹt làm ổ trong những bọng cây, mỗi lần đẻ 2-3 trứng, chim bố mẹ thay nhau ấp từ 25 -27 ngày. Chim non mới nở trụi lông hoàn toàn, được ủ ấm bởi bố và mẹ. Sau khoảng 9 – 12 tuần chúng sẽ mọc đủ lông và tập bay. Chúng vẫn tiếp tục ở với bố mẹ trong vài tháng sau đó. Vẹt trưởng thành sinh dục sau khoảng 5 – 6 năm.  

6. Tuổi thọ

Trong tự nhiên vẹt thường sống trung bình khoảng 30  năm.

Trong điều kiện nuôi dưỡng có kiểm soát vẹt thường sống trên 40 năm, một số trường hợp ghi nhận lên tới gần 100 năm.

7. Vai trò hệ sinh thái

Nhờ sự phát tán hạt giống và kiểm soát sự phát triển của một số loại thực vật mà hệ thực vật bản địa phát triển ổn định. Tuy nhiên chúng lại được đánh giá là động vật gây hại cho hoạt động sản xuất nông nghiệp.

8. Tình trạng bảo tồn

Tình trạng bảo tồn (IUCN): Sắp nguy cấp (Vulnerable – VU).

Vẹt trắng mào trắng thuộc phụ lục II công ước CITES.

Nguyên nhân suy giảm số lượng:

Mất sinh cảnh do phá rừng, không còn môi trường sống.

Việc săn bắt chim non, nuôi làm cảnh, buôn bán thú cưng.

9. Thông tin tại Thảo Cầm Viên

Tại Thảo Cầm Viên đang chăm sóc một số vẹt trắng mào trắng, chúng thích nghi tốt và sinh sản tại đây.