VƯỢN MÁ VÀNG_ full_0
VƯỢN MÁ VÀNG_ full_1
VƯỢN MÁ VÀNG_ full_2
VƯỢN MÁ VÀNG_ full_3
VƯỢN MÁ VÀNG_0
VƯỢN MÁ VÀNG_1
VƯỢN MÁ VÀNG_2
VƯỢN MÁ VÀNG_3

VƯỢN MÁ VÀNG

Chia sẻ lên share facebook
  • ......
  • Họ: Hylobatidae – Vượn

Tên khoa học: Nomascus gabriellae

Tên tiếng Anh: Yellow-cheeked gibbon

Tên tiếng Việt: vượn má vàng, vượn đen má vàng, vượn đen má hung...

 

Phân loại

  • Giới: Animalia – Động vật
  • Ngành: Chordata – Động vật có xương sống
  • Lớp: Mammalia – Thú
  • Bộ: Primates – Linh trưởng
  • Họ: Hylobatidae – Vượn
  • Giống: Nomascus
  • Loài: Nomascus gabriellae

Các nghiên cứu phân loại học hiện đại xác định vượn má vàng thuộc giống Nomascus, thay cho cách phân loại trước đây trong giống Hylobates.

Hình dáng

Vượn má vàng có hình dáng gần giống với con người, không có đuôi, có thể đứng trên hai chân sau khi di chuyển trên mặt đất, đôi tay dài quá đầu gối.

Vượn sơ sinh lông màu vàng. Màu lông sẽ chuyển dần sang đen khi chúng 3 – 5 tuổi.

Vượn đực sẽ giữ nguyên màu lông đen suốt đời, ngoài ra con đực còn có chùm lông màu vàng ở hai bên gò má.

Màu lông vượn cái sẽ thay đổi từ đen sang vàng và giữ nguyên suốt đời. Ở vượn cái có chùm lông đen trên đỉnh đầu.

Trọng lượng trung bình từ 6 – 8 kg

Phân bố trong tự nhiên

  • Thế giới: Nam Lào, Đông Campuchia và Nam Việt Nam.
  • Tại Việt Nam: Phân bố rải rác tại các tỉnh miền Trung, Nam Trung Bộ, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ như: Quảng Nam, Đà Nẵng (Sơn Trà), Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Lâm Đồng, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận, Đồng Nai và Bình Phước.

Môi trường sống và tập tính

Vượn má vàng sinh sống chủ yếu trong rừng thường xanh và rừng già rậm, hiếm gặp ở độ cao trên 1.500–2.000 m; không sinh sống trong rừng thưa hoặc rừng tre nứa.

  • Tập tính xã hội: sống theo nhóm gia đình nhỏ, thường gồm một con đực, một con cái và các cá thể non.
  • Hoạt động: Loài động vật rất tuân thủ kỷ luật:

Chúng thức dậy rất sớm, khi tia nắng đầu tiên chạm đến những ngọn cây cao trong rừng.

Buổi chiều, khi các loài khác còn nhởn nhơ chơi đùa tìm mồi thì vượn má vàng đã tìm chỗ nghỉ đêm trên các ngọn cây cao, tiết kiệm năng lượng cho thời gian đánh đu, nhảy nhót chuyền cành vào ban ngày.

  • Khả năng đặc biệt:

Chúng như đồng hồ báo thức hay ca sĩ opera của rừng

Vượn má vàng có thể tạo ra âm thanh ở những nốt rất cao, ngân dài và vang xa. Đây là cách chúng giao tiếp, đánh dấu lãnh thổ cũng như thu hút bạn đời.

Vượn má vàng có thể đánh đu hàng giờ, tung mình qua những cành cây ở xa mà không hề biết mỏi tay

Tuy nhiên chúng lại vụng về khi di chuyển trên mặt đất bằng hai chân. Chúng cũng không biết bơi.

Thức ăn trong tự nhiên

Ăn nhiều hoa, quả, lá cành để giữ dáng. Vượn thích các loại quả mọng trong rừng như sung, vả... các loại quả chín này cung cấp năng lượng cho những cú đu, bay người xa nhiều mét. Vào mùa trái cây khan hiếm, chúng cũng ăn lá cây, côn trùng, động vật nhỏ, trứng...

Sinh sản

  • Tuổi thành thục sinh dục: 7–8 năm
  • Thời gian mang thai: khoảng 7–8 tháng
  • Chu kỳ sinh sản: 2–3 năm/lứa
  • Số con: 1 con/lứa
  • Tuổi thọ: có thể đạt tới khoảng 50 năm

Khi trưởng thành, các cá thể non rời khỏi gia đình để hình thành đàn mới.

Tình trạng bảo tồn

Số lượng vượn má vàng trong tự nhiên đã suy giảm nghiêm trọng do mất sinh cảnh và săn bắt trái phép. Chúng được xếp vào nhóm động vật nguy cấp, quý, hiếm cần được bảo vệ theo pháp luật của Việt Nam và quốc tế.

  • Thông tư 85/2025/TT-BNNMT: IB nghiêm cấm khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại
  • IUCN: Endangered (EN) – Nguy cấp
  • CITES: phụ lục I

Đừng để hình ảnh loài vượn má vàng chỉ còn trong ca dao, hãy hành động ngay từ bây giờ để bảo vệ môi trường sống, bảo vệ chúng.