HÀ MÃ_ full_0
HÀ MÃ_ full_1
HÀ MÃ_0
HÀ MÃ_1

HÀ MÃ

Chia sẻ lên share facebook
  • Vulnerable (VU) – Sắp nguy cấp.
  • Họ: Hippopotamidae

Tên khoa học: Hippopotamus amphibius Linnaeus, 1758

Tên tiếng Anh: Hippopotamus
Tên tiếng Việt: Hà mã, Hà mã lớn


 

1. Phân loại học

  • Giới: Animalia
  • Ngành: Chordata
  • Lớp: Mammalia
  • Bộ: Artiodactyla
  • Họ: Hippopotamidae
  • Chi: Hippopotamus
  • Loài: Hippopotamus amphibius

2. Đặc điểm nhận dạng

Hà mã là loài động vật có vú trên cạn lớn thứ ba thế giới (sau voi và tê giác trắng). Kích thước: Chiều dài cơ thể từ 2,9 đến 5 mét. Con đực trưởng thành nặng khoảng 1500 kg – 3200 kg, con cái nhỏ hơn với khoảng 1300 kg – 1500 kg.

Hình dáng: Thân hình mập, tròn như một cái thùng, chân ngắn và to để đỡ trọng lượng cơ thể. Miệng cực lớn với đôi răng nanh hàm dưới có thể dài tới 50 cm. Mắt, tai và mũi nằm trên đỉnh đầu, cho phép chúng quan sát và thở khi phần lớn cơ thể chìm dưới nước. Da dày, rất ít lông và rất nhạy cảm với ánh nắng. Da hà mã tiết ra một chất dịch màu đỏ gọi là "mồ hôi máu" (thực tế là axit hipposudoric), có tác dụng chống nắng và kháng khuẩn.

3. Phân bố trong tự nhiên

Phân bố ở Châu Phi cận Sahara. Hà mã tập trung nhiều ở các quốc gia như Zambia, Tanzania, Uganda và Nam Phi.

Chúng sống ở vùng đất ngập nước, dọc các hệ thống sông, hồ và đầm lầy nước ngọt độ sâu vừa phải, được bao quanh bởi đồng cỏ để kiếm ăn.

4. Sinh thái – Tập tính

Hà mã sống thành đàn, thường từ 10–30 cá thể, do một con đực đầu đàn chiếm giữ lãnh thổ.

Hà mã dành khoảng 16 giờ trong ngày để ngâm mình trong nước để điều hòa thân nhiệt và bảo vệ da. Hoạt động kiếm ăn chủ yếu vào chiều tối và ban đêm, có thể di chuyển 5–10 km để tìm thức ăn. Hà mã thường ăn ở trên cạn, mặc dù chúng cũng ăn cả thực vật thủy sinh.

Hà mã có tập tính lãnh thổ cao và cực kỳ hung dữ. Chúng cũng là loài vật gây ra nhiều vụ tấn công người nhất so với các loài động vật hoang dã khác.

Thức ăn: Thực vật, chủ yếu là cỏ; ngoài ra chúng có thể ăn thêm lá, rễ và một số thực vật thủy sinh.

5. Sinh sản

Hà mã sinh sản quanh năm, thường vào đầu mùa mưa. Thời gian mang thai: khoảng 8 tháng. Mỗi lứa sinh 1 con, nặng khoảng 25–50 kg. Con non vừa sinh ra đã có thể ngoi lên mặt nước. Chúng cũng có thể bú mẹ dưới nước. Con non sống cùng mẹ trong đàn; tập ăn từ rất sớm khoảng 3 tháng tuổi, tuy vậy chúng chỉ cai sữa sau 8 tháng – 1 năm tuổi. Hà mã trưởng thành sinh dục sau khoảng 5–7 năm.

6. Tuổi thọ

  • Trong tự nhiên: 35 – 40 năm.
  • Trong điều kiện nuôi dưỡng: có thể vượt giới hạn trên.

7. Tình trạng bảo tồn

Theo International Union for Conservation of Nature (IUCN), loài Hà mã được xếp hạng: Vulnerable (VU) – Sắp nguy cấp.

Theo CITES: phụ lục II

Nguyên nhân suy giảm:

  • Mất và phân mảnh sinh cảnh.
  • Săn bắt trái phép để lấy thịt và răng nanh.
  • Xung đột giữa người và động vật hoang dã.
  • Biến đổi khí hậu: hạn hán, nắng nóng

8. Vai trò sinh thái

Hà mã đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái sông hồ:

  • Góp phần duy trì cấu trúc thảm cỏ ven sông thông qua hoạt động gặm cỏ.
  • Phân thải cung cấp chất dinh dưỡng cho hệ sinh thái thủy sinh.
  • Việc đi lại thường xuyên lên bờ của hà mã tạo thành những vùng nước nông nơi sinh vật nhỏ, lưỡng cư có thể sinh sống.

Tại Thảo Cầm Viên Sài Gòn

 Hà mã thích nghi, sống và sinh sản tốt, chúng cũng hợp tác với nhân viên chăm sóc để được kiểm tra răng miệng, sức khỏe kỹ lưỡng hơn.