Đặc điểm
Cây gỗ nhỏ đến trung bình, cao 4–7 m, có thể đạt tới 15–20 m trong điều kiện thuận lợi.
- Lá: Lá kép chân vịt gồm 3 lá chét; phiến lá hình mũi mác hoặc hình thoi, dài 8–12 cm, rộng 3–4 cm; đầu nhọn, mặt dưới nhạt màu hơn, có 10–15 cặp gân phụ.
- Hoa: Cụm hoa tận cùng; hoa lớn, cánh màu trắng đến trắng ngà; nhiều nhị (15–25), chỉ nhị dài, mảnh.
- Quả: Quả mọng, hình cầu hoặc bầu dục, đường kính tới ~5 cm; vỏ dày, chứa 6–15 hạt màu sẫm.
Phân bố
Phân bố rộng tại khu vực Nam và Đông Nam Á: Ấn Độ, Myanmar, Trung Quốc, Lào, Thái Lan, Malaysia, Indonesia và Việt Nam.
Tại Việt Nam, loài gặp ở nhiều tỉnh từ Bắc đến Nam, thường mọc ven sông, suối, ao hồ, vùng đất ẩm; độ cao phân bố đến khoảng 1000 m. Cây ưa sáng, sinh trưởng tốt trong điều kiện đất ẩm, thoát nước.
Thành phần hóa học
- Vỏ thân: Saponin, tannin.
- Vỏ rễ: Lupeol, β-sitosterol, varunol (nhóm triterpenoid).
- Lá: Chứa vitamin C, caroten và khoáng chất (đặc biệt là canxi).
Giá trị
Trong y học cổ truyền và Ayurveda, vỏ thân và vỏ rễ được sử dụng với các tác dụng:
- Lợi tiểu, hỗ trợ điều trị sỏi thận và sỏi bàng quang
- Hỗ trợ điều trị các rối loạn đường tiết niệu
- Kháng viêm, chống oxy hóa
Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy chiết xuất từ vỏ cây có khả năng bảo vệ chức năng thận, giảm stress oxy hóa và phản ứng viêm.
- Nụ hoa non và lá non có thể dùng làm thực phẩm (luộc, muối dưa), vị hơi đắng.
- Cây có tán rộng, hoa đẹp, thích hợp trồng làm cây bóng mát tại công viên, khuôn viên và ven mặt nước.